Mình không chắc lắm.
I'm not really sure.
"Not really sure" là cách nói tự nhiên khi bạn muốn nói mình chưa chắc. Không dùng "sure very much".
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
I'm not really sure.
"Not really sure" là cách nói tự nhiên khi bạn muốn nói mình chưa chắc. Không dùng "sure very much".
That doesn't really work for me.
Người nói không phải là "convenient". Khi lịch hoặc tình huống không phù hợp, ta thường nói "That does not work for me".
That's not what I meant.
Khi muốn sửa lại ý mình vừa nói, "That is not what I meant" tự nhiên hơn dịch từng chữ "my idea is not like that".
I don't mind.
Khi muốn nói "không phiền/không sao đâu", "I don't mind" rất gọn và đúng tinh thần tiếng Anh.
I didn't do very well on the test.
Sau "do" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good". Với bài kiểm tra, dùng "on the test".
Could I have a bit more time?
Khi cần xin gia hạn, "Could I have a bit more time?" rất lịch sự và dùng được cả ở lớp lẫn công việc.
I'm afraid I won't be able to do it.
"Won't be able to" mềm và tự nhiên hơn khi lịch sự từ chối vì không thể làm việc gì đó.
I hope you don't mind me being direct.
Khi cần nói thẳng trong tình huống nhạy cảm (góp ý, đàm phán), câu này giúp bạn mở đầu mà vẫn giữ sự tôn trọng.
I couldn't have imagined it any other way.
Câu kết cấp cao trong Part 2, thể hiện tính trọn vẹn và không hối tiếc của trải nghiệm.
I'm feeling under the weather today.
Khi bạn không khỏe nhưng không đến mức ốm hẳn, "under the weather" là cách nói nhẹ nhàng và tự nhiên.
I'm not particularly keen on that.
"Not particularly keen on" là cách từ chối/phủ định mềm rất sang. Hợp với band 6.5 trở lên.
I think I'm lost.
Khi du lịch và bị lạc, "I think I'm lost" mềm và lịch sự hơn "I'm lost" khi nhờ giúp đỡ.
I don't quite get this part.
"Get" trong văn nói rất phổ biến cho "hiểu". Câu nhẹ và thân thiện hơn "I don't understand".
No worries, don't sweat it.
Khi muốn trấn an ai đó nhẹ nhàng và thân mật, "No worries" + "don't sweat it" tự nhiên hơn "don't worry" thông thường.
To be honest, I don't really like it.
Khi muốn bày tỏ ý kiến thẳng thắn nhưng vẫn lịch sự, "To be honest..." là cách mở câu rất tự nhiên.
Long story short, we ended up not going.
Khi kể câu chuyện dài và muốn vào thẳng kết quả, "Long story short..." là cách dẫn rất tự nhiên.
Could you make it not spicy?
Câu mệnh lệnh 'Don't make...' nghe hơi ra lệnh. Mẫu 'Could you make it...' mềm và lịch sự hơn.
I don't have anything to declare.
'Things declare' thiếu 'to' và không tự nhiên. Cụm đúng là 'anything to declare'.
Are you free this weekend?
Với "this weekend", không cần dùng "in". Câu tự nhiên là "Are you free this weekend?"
Do you have any recommendations?
"Recommend" không đi trực tiếp kiểu "suggest me" trong câu này. Hỏi "Do you have any recommendations?" tự nhiên hơn.
Can we move the meeting to the afternoon?
Khi nói buổi chiều cụ thể trong ngày, dùng "the afternoon". Bản lịch sự dùng "Would it be possible..."
Could you help me with this?
"Help me with this" là cấu trúc tự nhiên. Không nói "help me this thing".
Which dish is less spicy?
Dùng "which dish" để hỏi món cụ thể trên menu. "Less spicy" là dạng so sánh đủ nghĩa.
I'll let you go now.
'Stop call' nghe như dịch từng từ. 'I'll let you go now' nghe mềm, thân thiện và đúng trong hội thoại thật.
Could you say that again?
Cần có "that" để chỉ điều vừa nói. "Could you..." cũng lịch sự hơn "Can you..." trong nhiều tình huống.
Can I share a quick thought?
"Share a quick thought" nghe tự nhiên và nhẹ hơn trong meeting so với dịch từng chữ "give a little opinion".
Could you walk me through this part?
"Walk me through" nghĩa là hướng dẫn từng bước, rất tự nhiên trong môi trường công việc.
Could I submit it a little late?
"A little late" đứng sau động từ và tân ngữ. Dùng "Could I" giúp câu xin phép lịch sự hơn.
Could you explain that a bit more?
Đây là cách hỏi lại lịch sự khi chưa hiểu rõ một ý trong trao đổi công việc.
I'm tied up this afternoon — can we meet tomorrow?
"Tied up" diễn tả tình trạng bận rộn nhiều việc — tự nhiên hơn "busy" trong giao tiếp công sở.
Could you resend the file to me?
Trong email công việc, "Could you..." lịch sự hơn "Can you", và "resend" gọn hơn "send again".
Is this on sale?
Trong mua sắm, "Is this on sale?" ngắn và tự nhiên hơn "have discount".
Is early check-in available?
Mẫu "Is + early/late + check-in/out + available?" rất tự nhiên ở quầy lễ tân khách sạn.
I'm allergic to peanuts.
Lỗi sai thường gặp là dịch 'dị ứng với' thành 'allergic with'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'allergic to'.
Can we pay separately?
Người Việt hay bỏ dạng trạng từ. 'Pay separately' nghe đúng và tự nhiên hơn 'pay separate'.
There's a problem with the air conditioner in my room.
"There is a problem with..." là mẫu lịch sự và rõ ràng khi báo sự cố ở khách sạn.
Can I get this to go?
'Take away' không dùng như động từ theo cách 'I take away this'. 'Can I get this to go?' là cách nói ngắn và tự nhiên.
I think this isn't what I ordered.
Nói 'You bring wrong food' đổ lỗi trực tiếp và thiếu tự nhiên. Câu mới lịch sự hơn và dễ nhân viên tiếp nhận hơn.
This came out a bit cold.
'Cold already' nghe như dịch trực tiếp từ 'nguội rồi'. 'Came out a bit cold' là cách phản ánh lịch sự và tự nhiên.
Could you say that again?
Người Việt hay dịch 'lặp lại lần nữa' thành 'repeat again'. Tiếng Anh thường chỉ cần 'say that again' hoặc 'repeat that'.
You're breaking up a bit.
'The line is not good' hiểu được nhưng không tự nhiên bằng cách nói thông dụng 'You're breaking up'.
I'm doing well.
"Healthy" thường nói về tình trạng sức khoẻ y tế. Trong giao tiếp hằng ngày, "I'm doing well" là câu trả lời tự nhiên.
See you soon!
Câu chào tạm biệt "See you soon" gọn và thân thiện. Không cần dịch "again" — "see you" đã hàm ý gặp lại.
It slipped my mind.
Khi quên một việc mà không cố ý, "It slipped my mind" nghe nhẹ nhàng và bản xứ hơn "I just forgot".
Let's deal with it tomorrow.
Khi muốn dời việc gì sang ngày khác, "deal with it tomorrow" là cách diễn đạt rất tự nhiên.
I don't have much experience yet, but I'm a fast learner.
"Experience" là danh từ không đếm được khi nói về kinh nghiệm nói chung. Ta dùng "much experience" thay vì "many experiences". Thêm "yet" để tự nhiên hơn, và "a fast learner" là cách diễn đạt phổ biến.
What do you mean?
"Mean" là động từ trong câu này, nên hỏi "What do you mean?" Không nói "your mean".
I need a bit more time.
"A bit more time" là cụm tự nhiên để xin thêm một chút thời gian. Không dùng "more some time".
I'm looking for room to grow.
Trong phỏng vấn, "room to grow" thể hiện bạn muốn phát triển nghề nghiệp một cách chân thực và tự nhiên.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
I handle pressure well.
Câu phỏng vấn cổ điển. "Handle pressure well" hoặc "stay calm under pressure" đều là cách diễn đạt tự nhiên và mạnh.
I get nervous when I give presentations.
Sau "when" cần một mệnh đề. "Give presentations" là cách nói tự nhiên cho việc thuyết trình.
I was absent from class yesterday.
"Absent" thường đi với "from". Cũng có thể nói "missed class" rất tự nhiên.
Sorry for the late reply.
"Late reply" là cụm danh từ tự nhiên. Nếu dùng động từ, nói "replying late".
Thank you for taking the time.
"Taking the time" là cụm lịch sự và tự nhiên để cảm ơn ai đó đã dành thời gian.
Excuse me, can I ask you something?
"Excuse me" trong tiếng Anh dùng để bắt chuyện hoặc xin phép, lịch sự hơn "Sorry" trong tình huống mở đầu.
Thanks so much for your help.
Trong giao tiếp hằng ngày, "Thanks so much for your help" tự nhiên và ấm áp hơn "Thank you very much".
I'm really sorry to hear that.
Đây là câu chia buồn nhẹ nhàng, dùng được trong nhiều tình huống tin không vui — gia đình, công việc, cá nhân.
If possible, please let me know soon.
Cấu trúc "If possible, please..." rất hữu ích khi xin phản hồi mà vẫn tôn trọng lịch trình của người kia.
I agree with your point.
"Your point" nghĩa là luận điểm/ý chính người kia vừa nêu, rất hợp trong họp nhóm.
I'm stuck on this part.
"I'm stuck on..." nghe tự nhiên khi bạn cần báo đang gặp vướng mắc.
I'll get back to you soon.
"Get back to you" là cụm rất quen thuộc trong giao tiếp công việc — hứa phản hồi sau.
This approach looks good to me — what do you think?
Trong meeting hoặc review, cách diễn đạt này vừa khẳng định ý kiến vừa mở cho người khác phản hồi.
I'll need more info before I can decide.
Câu này giúp bạn xin thêm thời gian/dữ liệu mà vẫn rõ ràng về lý do — không trả lời vội.
I'd like to push the deadline to Friday.
Khi cần thương lượng lại deadline, "I'd like to push..." là cách diễn đạt chuyên nghiệp và lịch sự.
Please let me know what time works for you.
"What time works for you" dùng khi hỏi thời gian phù hợp cho người khác.
Please confirm at your convenience.
Khi cần đối phương xác nhận nhưng không muốn vội vã, "at your convenience" rất chuyên nghiệp.
I'd like to follow up on my previous email.
Khi chưa nhận được phản hồi và muốn nhắc lại lịch sự, "follow up on" là cụm chuẩn không thúc ép.
I look forward to hearing from you soon.
Đây là câu kết email kinh điển. Sau "look forward to" luôn dùng V-ing, không V nguyên mẫu.
Where is the boarding gate?
Ở sân bay, "boarding gate" là cụm tự nhiên cho cổng lên máy bay. Câu hỏi chỉ cần "Where is...?" là đủ rõ.
How much is it?
Người bản xứ không thêm "money" khi hỏi giá. "How much is it?" gọn và đủ.
In my opinion, this is quite important.
Nếu không có danh từ cụ thể sau "important", không thêm "thing". "Quite important" tự nhiên trong Speaking.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cụm đúng là "On the other hand", không phải "In other side". Đây là nối ý phổ biến khi nói hai mặt.
I find it quite interesting.
Trong IELTS Speaking, "I find it..." sang trọng hơn "I think it's..." và thể hiện đánh giá cá nhân.
I tend to do this on weekends.
"Tend to" là động từ phổ biến trong IELTS để nói về thói quen — nghe tự nhiên và không tuyệt đối hoá.
One memorable experience I had was a trip to Da Lat.
IELTS Part 2 cần câu mở đầu tự nhiên để dẫn vào câu chuyện. "Experience I had" nghe linh hoạt và đúng ngữ cảnh.
What impressed me the most was the scenery.
Câu này giúp bạn phát triển ý trong Part 2 bằng cách nhấn mạnh điểm đáng nhớ nhất.
After that, we had dinner at a small restaurant.
"Had dinner" tự nhiên hơn "went to eat dinner" khi kể chuỗi sự kiện.
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
This means a lot to me because it reminds me of my family.
Khi mở rộng ý trong Part 2 về cảm xúc, "This means a lot to me because..." giúp bạn chuyển sang phần lý do tự nhiên.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cuối Part 2, câu này giúp bạn kết bài có chiều sâu — phản ánh và đánh giá lại sự kiện.
That's a piece of cake.
Tiếng Anh có sẵn idiom cho ý "dễ như ăn kẹo". Dùng đúng idiom giúp câu nghe tự nhiên và bản xứ.
I see where you're coming from.
Trong tranh luận hoặc bày tỏ đồng cảm, "I see where you're coming from" thể hiện bạn thấu hiểu góc nhìn của người kia.
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
Could you give me a minute?
Dịch 'đợi em' thành 'wait me' là lỗi thiếu giới từ. Trong tình huống này, 'give me a minute' tự nhiên hơn.
I have one bag to check.
Người Việt hay đếm 'luggage' như 'hành lý'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'bag' khi nói một kiện cụ thể.
My bag didn't arrive.
'My luggage lost' sai vì thiếu 'is' hoặc câu bị động. Trong sân bay, 'My bag didn't arrive' rõ hơn.
I work well in a team.
'Work group' là dịch từng từ từ 'làm việc nhóm'. Câu tự nhiên là 'work well in a team'.
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
What do you recommend here?
Tiếng Anh không nói 'food delicious' theo thứ tự tiếng Việt. Hỏi gợi ý bằng 'What do you recommend?' nghe tự nhiên hơn.
Could I speak to John, please?
'Meet John' là gặp trực tiếp, không phải nói chuyện qua điện thoại. 'Speak to John' đúng hơn trong cuộc gọi.
I'd like to leave a message.
'Words' không dùng để chỉ lời nhắn trong ngữ cảnh này. 'Leave a message' là cụm từ cố định.
Could you email it to me?
'Send for me email' là thứ tự từ theo tiếng Việt. Câu mới dùng tân ngữ và giới từ tự nhiên hơn.
Which gate does this flight leave from?
'Where is gate?' thiếu mạo từ và không nói rõ chuyến bay nào. Câu mới chính xác và tự nhiên hơn.
Could I have a window seat?
'Sit window' là dịch rút gọn theo tiếng Việt và sai cấu trúc. 'Have a window seat' là cách nói đúng.
Do I need to take off my shoes?
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ và trợ động từ. Câu đầy đủ nghe rõ và lịch sự hơn.
Could you tell me more about the team?
'I want ask' thiếu 'to' và nghe trực tiếp. Câu hỏi mới lịch sự và phù hợp cuối buổi phỏng vấn.
Could you share the salary range for this role?
'How much money you pay?' nghe thẳng và sai thứ tự câu hỏi. Hỏi 'salary range' giúp câu lịch sự và thực tế hơn.
I don't quite understand this part yet.
Thêm "quite" làm câu mềm và lịch sự hơn khi hỏi giáo viên hoặc bạn học. "Yet" cho thấy bạn đang cố hiểu.
Don't count your chickens before they hatch.
Hai ngôn ngữ dùng hai con vật khác nhau cho cùng một bài học: đừng kỳ vọng vào kết quả khi chưa chắc chắn.