Tự nhiên mình quên béng đi mất.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Suddenly I forget go lose.
It slipped my mind.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Suddenly I forget go lose.
It slipped my mind.
Khi quên một việc mà không cố ý, "It slipped my mind" nghe nhẹ nhàng và bản xứ hơn "I just forgot".
Tự nhiên mình quên béng đi mất.
It slipped my mind.
Xin lỗi, mình quên gửi báo cáo — quên béng đi mất.
Sorry — I forgot to send the report. It completely slipped my mind.
Idiom "slip one's mind" nghĩa là "đột nhiên quên". Chủ ngữ là "it" (sự việc/việc cần làm), không phải người. Đây là pattern thông dụng để xin lỗi vì quên.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
It slipped my mind.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.