Mình rất tiếc khi nghe vậy.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I very sorry to listen that.
I'm really sorry to hear that.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I very sorry to listen that.
I'm really sorry to hear that.
Đây là câu chia buồn nhẹ nhàng, dùng được trong nhiều tình huống tin không vui — gia đình, công việc, cá nhân.
Mình rất tiếc khi nghe vậy.
I'm really sorry to hear that.
Mình rất tiếc khi biết tin gia đình bạn.
I'm really sorry to hear about your family.
"Sorry to + V" là cấu trúc chuẩn cho cảm xúc. "Hear" (chứ không phải "listen") đi với việc nhận tin tức. Trạng từ "really" thay cho "very" giúp câu chân thành hơn.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I'm really sorry to hear that.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.