Đồ ăn bị nguội
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
This food is cold already.
This came out a bit cold.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
This food is cold already.
This came out a bit cold.
'Cold already' nghe như dịch trực tiếp từ 'nguội rồi'. 'Came out a bit cold' là cách phản ánh lịch sự và tự nhiên.
Xin lỗi, món này hơi nguội.
This came out a bit cold.
Hình như món này không còn nóng.
Sorry, this seems to have come out a bit cold.
'Came out' dùng để nói món ăn được mang ra/phục vụ. 'A bit' làm câu nhẹ hơn, ít gây căng thẳng.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
This came out a bit cold.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.