DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
IELTS Speaking Part 2B1-B2CEFR B2
Sau đó, chúng tôi đi ăn tối ở một quán nhỏ.
Natural English
After that, we had dinner at a small restaurant.
"Had dinner" tự nhiên hơn "went to eat dinner" khi kể chuỗi sự kiện.
RestaurantA1-A2CEFR A1
Đặt bàn cho hai người
Natural English
A table for two, please.
Người Việt hay dịch 'tôi muốn' thành 'I want', nhưng khi vào nhà hàng câu ngắn gọn này tự nhiên hơn và mềm hơn.
RestaurantA1-A2CEFR A2
Xin xem thực đơn
Natural English
Could I see the menu, please?
'Give me' nghe ra lệnh. Câu 'Could I see...' lịch sự và phù hợp hơn khi nói với nhân viên.
RestaurantA1-A2CEFR A2
Gọi phở bò
Natural English
I'll have the beef pho, please.
'I want' không sai hoàn toàn nhưng hơi thẳng. 'I'll have...' nghe như cách người bản xứ gọi món.
RestaurantA1-A2CEFR A2
Không ăn cay
Natural English
Could you make it not spicy?
Câu mệnh lệnh 'Don't make...' nghe hơi ra lệnh. Mẫu 'Could you make it...' mềm và lịch sự hơn.
RestaurantA2-B1CEFR A2
Mua mang về
Natural English
Can I get this to go?
'Take away' không dùng như động từ theo cách 'I take away this'. 'Can I get this to go?' là cách nói ngắn và tự nhiên.
RestaurantA2-B1CEFR A2
Dị ứng đậu phộng
Natural English
I'm allergic to peanuts.
Lỗi sai thường gặp là dịch 'dị ứng với' thành 'allergic with'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'allergic to'.
RestaurantA2-B1CEFR A2
Xin tính tiền
Natural English
Could we get the bill, please?
'Give me bill' thiếu mạo từ và nghe quá trực tiếp. Câu tự nhiên hơn là 'Could we get the bill, please?'
RestaurantA2-B1CEFR A2
Trả tiền riêng
Natural English
Can we pay separately?
Người Việt hay bỏ dạng trạng từ. 'Pay separately' nghe đúng và tự nhiên hơn 'pay separate'.
RestaurantA2-B1CEFR B1
Món bị sai
Natural English
I think this isn't what I ordered.
Nói 'You bring wrong food' đổ lỗi trực tiếp và thiếu tự nhiên. Câu mới lịch sự hơn và dễ nhân viên tiếp nhận hơn.
RestaurantA2-B1CEFR A2
Cần thêm thời gian
Natural English
Could you give me a minute?
Dịch 'đợi em' thành 'wait me' là lỗi thiếu giới từ. Trong tình huống này, 'give me a minute' tự nhiên hơn.
RestaurantB1-B2CEFR B1
Đồ ăn bị nguội
Natural English
This came out a bit cold.
'Cold already' nghe như dịch trực tiếp từ 'nguội rồi'. 'Came out a bit cold' là cách phản ánh lịch sự và tự nhiên.
RestaurantB1-B2CEFR B1
Hỏi món nào ngon
Natural English
What do you recommend here?
Tiếng Anh không nói 'food delicious' theo thứ tự tiếng Việt. Hỏi gợi ý bằng 'What do you recommend?' nghe tự nhiên hơn.