Em hơi run khi thuyết trình.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am nervous when presentation.
I get nervous when I give presentations.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am nervous when presentation.
I get nervous when I give presentations.
Sau "when" cần một mệnh đề. "Give presentations" là cách nói tự nhiên cho việc thuyết trình.
Em hơi run khi thuyết trình.
I get nervous when I give presentations.
Em hồi hộp khi nói chuyện trước đám đông.
I get nervous when I speak in front of a crowd.
Sau liên từ "when" cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ — không thể đứng trực tiếp với danh từ trong tiếng Anh chuẩn.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I get nervous when I give presentations.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.