Hôm nay mình hơi quá tải.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Today I am over load.
I'm a bit overloaded today.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Today I am over load.
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
Hôm nay mình hơi quá tải.
I'm a bit overloaded today.
Tuần này em hơi quá tải, sếp xếp lại ưu tiên giúp em được không?
I'm a bit overloaded this week — could we re-prioritize?
"Overloaded" là tính từ (dạng quá khứ phân từ), đi sau "be". Idiom thay thế: "have too much on my plate" — nhiều việc trên đĩa, nghĩa là quá tải.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I'm a bit overloaded today.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.