Em làm việc nhóm tốt.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
I work well in a team.
'Work group' là dịch từng từ từ 'làm việc nhóm'. Câu tự nhiên là 'work well in a team'.
I'm pretty proactive about my work.
"Proactive" là từ rất hay dùng trong môi trường công sở, nghĩa là chủ động làm trước khi được giao.
I'm working on this part.
"Work on" là cách tự nhiên để nói đang xử lý một nhiệm vụ hoặc một phần việc.
Please let me know what time works for you.
"What time works for you" dùng khi hỏi thời gian phù hợp cho người khác.
I'm working on managing my time more effectively.
'Perfectionist' là câu trả lời quá phổ biến và cần mạo từ 'a'. Câu mới nghe thật hơn và chuyên nghiệp hơn.
That doesn't really work for me.
Người nói không phải là "convenient". Khi lịch hoặc tình huống không phù hợp, ta thường nói "That does not work for me".
One of my strengths is that I'm reliable.
'Hard working' có thể dùng nhưng câu cũ nghe chung chung. 'Reliable' cụ thể và chuyên nghiệp hơn.
I'm available to start next week.
Câu 'I can start work next week' không quá sai, nhưng 'I'm available to start next week' nghe phỏng vấn và chuyên nghiệp hơn.
There's a problem with the air conditioner in my room.
"There is a problem with..." là mẫu lịch sự và rõ ràng khi báo sự cố ở khách sạn.
Could you tell me more about the team?
'I want ask' thiếu 'to' và nghe trực tiếp. Câu hỏi mới lịch sự và phù hợp cuối buổi phỏng vấn.
Could you walk me through this part?
"Walk me through" nghĩa là hướng dẫn từng bước, rất tự nhiên trong môi trường công việc.
I agree with your point.
"Your point" nghĩa là luận điểm/ý chính người kia vừa nêu, rất hợp trong họp nhóm.
Could you explain that a bit more?
Đây là cách hỏi lại lịch sự khi chưa hiểu rõ một ý trong trao đổi công việc.
I'm stuck on this part.
"I'm stuck on..." nghe tự nhiên khi bạn cần báo đang gặp vướng mắc.
Maybe we should prioritize this first.
Câu này hữu ích khi bàn thứ tự công việc. "Prioritize" nghe chuyên nghiệp hơn "do first".
I'm tied up this afternoon — can we meet tomorrow?
"Tied up" diễn tả tình trạng bận rộn nhiều việc — tự nhiên hơn "busy" trong giao tiếp công sở.
Let me double-check first.
Trong công việc, "double-check" thể hiện sự cẩn thận — bạn không trả lời vội mà xác minh trước.
I'll get back to you soon.
"Get back to you" là cụm rất quen thuộc trong giao tiếp công việc — hứa phản hồi sau.
This approach looks good to me — what do you think?
Trong meeting hoặc review, cách diễn đạt này vừa khẳng định ý kiến vừa mở cho người khác phản hồi.
I'll need more info before I can decide.
Câu này giúp bạn xin thêm thời gian/dữ liệu mà vẫn rõ ràng về lý do — không trả lời vội.
I'd like to push the deadline to Friday.
Khi cần thương lượng lại deadline, "I'd like to push..." là cách diễn đạt chuyên nghiệp và lịch sự.
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
I think we should revisit the scope.
Khi project gặp vấn đề và bạn muốn dừng lại để xem xét lại định hướng, "revisit the scope" là cách diễn đạt rất chiến lược.
When is the assignment due?
"Due" là cách rất tự nhiên để hỏi hạn nộp bài. Câu ngắn hơn nhưng đúng ngữ cảnh hơn.
I don't have much experience yet, but I'm a fast learner.
"Experience" là danh từ không đếm được khi nói về kinh nghiệm nói chung. Ta dùng "much experience" thay vì "many experiences". Thêm "yet" để tự nhiên hơn, và "a fast learner" là cách diễn đạt phổ biến.
Let me double-check and get back to you.
"Get back to you" là cụm tự nhiên trong công việc khi hứa phản hồi sau. "Tell you" nghe trực tiếp và kém chuyên nghiệp hơn.
Can I share a quick thought?
"Share a quick thought" nghe tự nhiên và nhẹ hơn trong meeting so với dịch từng chữ "give a little opinion".
What do you mean?
"Mean" là động từ trong câu này, nên hỏi "What do you mean?" Không nói "your mean".
I've attached the file to this email.
Khi gửi file qua email, "attach" là động từ tự nhiên hơn "send in this email".
I need a bit more time.
"A bit more time" là cụm tự nhiên để xin thêm một chút thời gian. Không dùng "more some time".
I'll revise it based on your feedback.
"Based on your feedback" là cụm tự nhiên. "Revise" hoặc "update" phù hợp hơn "fix" nếu chỉ chỉnh sửa.
Can we move the meeting to the afternoon?
Khi nói buổi chiều cụ thể trong ngày, dùng "the afternoon". Bản lịch sự dùng "Would it be possible..."
I'm looking for room to grow.
Trong phỏng vấn, "room to grow" thể hiện bạn muốn phát triển nghề nghiệp một cách chân thực và tự nhiên.
I handle pressure well.
Câu phỏng vấn cổ điển. "Handle pressure well" hoặc "stay calm under pressure" đều là cách diễn đạt tự nhiên và mạnh.
Could you resend the file to me?
Trong email công việc, "Could you..." lịch sự hơn "Can you", và "resend" gọn hơn "send again".
I'll send an update by the end of the day.
"By the end of the day" là cụm công việc tự nhiên khi hứa gửi trước cuối ngày.
I'd like to clarify one small point.
Câu này giúp mở đầu phần hỏi lại hoặc chỉnh thông tin trong email mà vẫn lịch sự.
I just wanted to follow up on my previous email.
Trong email, "follow up on" chuyên nghiệp và tự nhiên hơn "ask again about".
Sorry for the inconvenience.
Đây là câu xin lỗi gọn, lịch sự và dùng nhiều trong email dịch vụ/công việc.
Please find the file attached.
Mẫu "Please find the file attached" là chuẩn email công việc, lịch sự và rõ ràng.
Please confirm at your convenience.
Khi cần đối phương xác nhận nhưng không muốn vội vã, "at your convenience" rất chuyên nghiệp.
I'd like to follow up on my previous email.
Khi chưa nhận được phản hồi và muốn nhắc lại lịch sự, "follow up on" là cụm chuẩn không thúc ép.
I'd appreciate a response by Friday.
Câu này yêu cầu deadline phản hồi rõ ràng mà vẫn lịch sự — rất hữu ích trong email công việc.
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cụm đúng là "On the other hand", không phải "In other side". Đây là nối ý phổ biến khi nói hai mặt.
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
The ball is in your court now.
Sau khi bạn đã làm phần của mình, "the ball is in your court" là cách lịch sự để nhường quyết định cho người khác.
I want to make sure we're all on the same page.
Trong môi trường công việc, "on the same page" rất phổ biến khi muốn xác nhận team đã thống nhất trước khi triển khai.
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
I'll pass the message on.
'Tell him back' là dịch trực tiếp và không đúng ý. 'Pass the message on' đúng chính xác cho việc chuyển lời nhắn.
I'm calling about my appointment.
'I call' nghe như nói thói quen hoặc sai thì. Trong cuộc gọi hiện tại, 'I'm calling about...' là mẫu rất tự nhiên.
Could you email it to me?
'Send for me email' là thứ tự từ theo tiếng Việt. Câu mới dùng tân ngữ và giới từ tự nhiên hơn.
I'm Nhat, and I'm studying computing.
Câu dịch thẳng thường bỏ chủ ngữ thứ hai. Câu mới đầy đủ và nghe chuyên nghiệp hơn trong phỏng vấn.
I'm interested in this role because it matches my skills.
'It is good' quá chung chung và không thuyết phục. Câu mới nói rõ lý do liên quan đến năng lực.
I can stay calm under pressure.
Trộn tiếng Việt và Anh như 'chịu pressure' không phù hợp trong phỏng vấn. 'Stay calm under pressure' chuyên nghiệp hơn.
Could you share the salary range for this role?
'How much money you pay?' nghe thẳng và sai thứ tự câu hỏi. Hỏi 'salary range' giúp câu lịch sự và thực tế hơn.
I'll take care of this part.
"Take care of" trong làm việc nhóm nghĩa là nhận trách nhiệm xử lý một phần việc.
I was absent from class yesterday.
"Absent" thường đi với "from". Cũng có thể nói "missed class" rất tự nhiên.