Để em kiểm tra lại rồi báo anh/chị.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I will check again and tell you.
Let me double-check and get back to you.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I will check again and tell you.
Let me double-check and get back to you.
"Get back to you" là cụm tự nhiên trong công việc khi hứa phản hồi sau. "Tell you" nghe trực tiếp và kém chuyên nghiệp hơn.
Để em kiểm tra lại rồi báo anh/chị.
Let me double-check and get back to you.
Để em hỏi team rồi báo lại bạn nhé.
Let me check with the team and get back to you.
"Get back to + ai" nghĩa là phản hồi lại sau. Đây là phrasal verb chuẩn trong môi trường công việc, thay cho "tell you".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Let me double-check and get back to you.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.