DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
First Job EnglishA2-B1CEFR B1
Để em kiểm tra lại rồi báo anh/chị.
Natural English
Let me double-check and get back to you.
"Get back to you" là cụm tự nhiên trong công việc khi hứa phản hồi sau. "Tell you" nghe trực tiếp và kém chuyên nghiệp hơn.
Polite EnglishB1-B2CEFR B1
Nếu được, mong bạn cho mình biết sớm.
Natural English
If possible, please let me know soon.
Cấu trúc "If possible, please..." rất hữu ích khi xin phản hồi mà vẫn tôn trọng lịch trình của người kia.
Workplace ConversationA2-B1CEFR B1
Mình sẽ phản hồi bạn sớm.
Natural English
I'll get back to you soon.
"Get back to you" là cụm rất quen thuộc trong giao tiếp công việc — hứa phản hồi sau.
Business EmailB1-B2CEFR B2
Tôi chỉ muốn hỏi lại về email trước.
Natural English
I just wanted to follow up on my previous email.
Trong email, "follow up on" chuyên nghiệp và tự nhiên hơn "ask again about".
Business EmailB1-B2CEFR B2
Tôi muốn nhắc lại email trước.
Natural English
I'd like to follow up on my previous email.
Khi chưa nhận được phản hồi và muốn nhắc lại lịch sự, "follow up on" là cụm chuẩn không thúc ép.