Để mình kiểm tra lại đã.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Let me check again first.
Let me double-check first.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Let me check again first.
Let me double-check first.
Trong công việc, "double-check" thể hiện sự cẩn thận — bạn không trả lời vội mà xác minh trước.
Để mình kiểm tra lại đã.
Let me double-check first.
Để em kiểm tra lại số liệu trước khi trả lời.
Let me double-check the numbers before I answer.
"Double-check" là phrasal verb có dấu gạch nối, nghĩa là "kiểm tra kỹ lần nữa". Mạnh và chuyên nghiệp hơn "check again".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Let me double-check first.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.