Xin lỗi vì sự bất tiện này.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Sorry for this inconvenient.
Sorry for the inconvenience.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Sorry for this inconvenient.
Sorry for the inconvenience.
Đây là câu xin lỗi gọn, lịch sự và dùng nhiều trong email dịch vụ/công việc.
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
Sorry for the inconvenience.
Mong khách hàng thông cảm vì sự bất tiện trong lần này.
We apologize for any inconvenience caused this time.
"Inconvenience" là danh từ; "inconvenient" là tính từ. Mẫu cố định trong email dịch vụ là "Sorry for the inconvenience" — chú ý mạo từ "the".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Sorry for the inconvenience.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.