Mình nghĩ chúng ta nên xem lại scope.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I think we should look again scope.
I think we should revisit the scope.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I think we should look again scope.
I think we should revisit the scope.
Khi project gặp vấn đề và bạn muốn dừng lại để xem xét lại định hướng, "revisit the scope" là cách diễn đạt rất chiến lược.
Mình nghĩ chúng ta nên xem lại scope.
I think we should revisit the scope.
Project đang trượt, mình nghĩ team nên xem lại scope tuần này.
The project is slipping — I think we should revisit the scope this week.
Động từ "revisit + danh từ" nghĩa là "xem xét lại". Dùng được cho scope, plan, decision, assumption — chuyên nghiệp hơn "look again at".
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I think we should revisit the scope.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.