Đừng đếm cua trong lỗ.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Don't count crabs in the hole.
Don't count your chickens before they hatch.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
Don't count crabs in the hole.
Don't count your chickens before they hatch.
Hai ngôn ngữ dùng hai con vật khác nhau cho cùng một bài học: đừng kỳ vọng vào kết quả khi chưa chắc chắn.
Đừng đếm cua trong lỗ.
Don't count your chickens before they hatch.
Chưa ký hợp đồng đâu, đừng vội ăn mừng.
The contract isn't signed yet — don't count your chickens before they hatch.
Idiom "count your chickens before they hatch" nghĩa là "tính toán/ăn mừng kết quả khi chưa chắc". Đây là idiom văn hoá tương đương "đếm cua trong lỗ" trong tiếng Việt.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
Don't count your chickens before they hatch.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.