DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Job InterviewA2-B1CEFR A2
Hỏi về team
Natural English
Could you tell me more about the team?
'I want ask' thiếu 'to' và nghe trực tiếp. Câu hỏi mới lịch sự và phù hợp cuối buổi phỏng vấn.
First Job EnglishB1-B2CEFR B1
Em làm việc nhóm tốt.
Natural English
I work well in a team.
Trong phỏng vấn, "I'm a strong team player" hoặc "I work well in a team" rất tự nhiên — không dịch từng chữ.
Job InterviewA2-B1CEFR A2
Làm việc nhóm tốt
Natural English
I work well in a team.
'Work group' là dịch từng từ từ 'làm việc nhóm'. Câu tự nhiên là 'work well in a team'.
Idiom PackB1-B2CEFR B2
Mình muốn cả team thống nhất quan điểm.
Natural English
I want to make sure we're all on the same page.
Trong môi trường công việc, "on the same page" rất phổ biến khi muốn xác nhận team đã thống nhất trước khi triển khai.
First Job EnglishA2-B1CEFR B1
Để em kiểm tra lại rồi báo anh/chị.
Natural English
Let me double-check and get back to you.
"Get back to you" là cụm tự nhiên trong công việc khi hứa phản hồi sau. "Tell you" nghe trực tiếp và kém chuyên nghiệp hơn.
Workplace ConversationB1-B2CEFR B2
Có lẽ chúng ta nên ưu tiên việc này trước.
Natural English
Maybe we should prioritize this first.
Câu này hữu ích khi bàn thứ tự công việc. "Prioritize" nghe chuyên nghiệp hơn "do first".
Workplace ConversationB1-B2CEFR B2
Mình thấy hướng này ổn, bạn nghĩ sao?
Natural English
This approach looks good to me — what do you think?
Trong meeting hoặc review, cách diễn đạt này vừa khẳng định ý kiến vừa mở cho người khác phản hồi.
Workplace ConversationB1-B2CEFR C1
Mình nghĩ chúng ta nên xem lại scope.
Natural English
I think we should revisit the scope.
Khi project gặp vấn đề và bạn muốn dừng lại để xem xét lại định hướng, "revisit the scope" là cách diễn đạt rất chiến lược.
First Job EnglishA2-B1CEFR B2
Em sẽ sửa theo góp ý của anh/chị.
Natural English
I'll revise it based on your feedback.
"Based on your feedback" là cụm tự nhiên. "Revise" hoặc "update" phù hợp hơn "fix" nếu chỉ chỉnh sửa.
IELTS Speaking Part 2B1-B2CEFR B2
Trải nghiệm đó giúp tôi tự tin hơn.
Natural English
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
First Job EnglishA2-B1CEFR B2
Anh/chị có thể hướng dẫn em phần này không?
Natural English
Could you walk me through this part?
"Walk me through" nghĩa là hướng dẫn từng bước, rất tự nhiên trong môi trường công việc.
Workplace ConversationB1-B2CEFR B2
Mình cần thêm thông tin trước khi quyết.
Natural English
I'll need more info before I can decide.
Câu này giúp bạn xin thêm thời gian/dữ liệu mà vẫn rõ ràng về lý do — không trả lời vội.