DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Phone CallA1-A2CEFR A2
Hỏi ai đang nói
Natural English
Hi, who's speaking?
'Who are you?' có thể nghe hơi gay gắt trên điện thoại. 'Who's speaking?' tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Phone CallA1-A2CEFR A2
Tự giới thiệu trên điện thoại
Natural English
Hi, this is Nhat speaking.
Người Việt hay nói theo cấu trúc 'tôi là... đang nói'. Tiếng Anh trên điện thoại thường dùng 'This is... speaking'.
Phone CallA1-A2CEFR A2
Xin gặp John
Natural English
Could I speak to John, please?
'Meet John' là gặp trực tiếp, không phải nói chuyện qua điện thoại. 'Speak to John' đúng hơn trong cuộc gọi.
Phone CallA1-A2CEFR A2
Bảo đợi một chút
Natural English
Could you hold for a moment?
Không nói 'wait me'; nếu dùng 'wait' phải là 'wait for me'. Trong điện thoại, 'hold' tự nhiên hơn.
Phone CallA2-B1CEFR A2
Nhờ lặp lại
Natural English
Could you say that again?
Người Việt hay dịch 'lặp lại lần nữa' thành 'repeat again'. Tiếng Anh thường chỉ cần 'say that again' hoặc 'repeat that'.
Phone CallA2-B1CEFR B1
Mạng bị chập chờn
Natural English
You're breaking up a bit.
'The line is not good' hiểu được nhưng không tự nhiên bằng cách nói thông dụng 'You're breaking up'.
Phone CallA2-B1CEFR B1
Chuyển lời nhắn
Natural English
I'll pass the message on.
'Tell him back' là dịch trực tiếp và không đúng ý. 'Pass the message on' đúng chính xác cho việc chuyển lời nhắn.
Phone CallA2-B1CEFR A2
Để lại lời nhắn
Natural English
I'd like to leave a message.
'Words' không dùng để chỉ lời nhắn trong ngữ cảnh này. 'Leave a message' là cụm từ cố định.
Phone CallA2-B1CEFR A2
Gọi lại sau
Natural English
I'll call you back.
Không nói 'call back for you' trong nghĩa này. Câu đúng và tự nhiên là 'call you back'.
Phone CallA2-B1CEFR B1
Gọi về lịch hẹn
Natural English
I'm calling about my appointment.
'I call' nghe như nói thói quen hoặc sai thì. Trong cuộc gọi hiện tại, 'I'm calling about...' là mẫu rất tự nhiên.
Phone CallB1-B2CEFR B1
Nhờ gửi qua email
Natural English
Could you email it to me?
'Send for me email' là thứ tự từ theo tiếng Việt. Câu mới dùng tân ngữ và giới từ tự nhiên hơn.
Phone CallB1-B2CEFR B1
Kết thúc cuộc gọi lịch sự
Natural English
I'll let you go now.
'Stop call' nghe như dịch từng từ. 'I'll let you go now' nghe mềm, thân thiện và đúng trong hội thoại thật.