DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Everyday EnglishA2-B1CEFR A2
Tớ đang trễ rồi.
Natural English
I'm running late.
"Running late" tự nhiên hơn khi báo bạn vẫn đang trên đường nhưng sẽ tới muộn so với lịch hẹn.
Everyday EnglishA2-B1CEFR A1
Xin lỗi mình đến trễ.
Natural English
Sorry I'm late.
Khi vừa đến muộn, người bản xứ thường nói "Sorry I'm late" thay vì dịch từng chữ "come late".
Polite EnglishA2-B1CEFR A2
Xin lỗi vì trả lời muộn.
Natural English
Sorry for the late reply.
"Late reply" là cụm danh từ tự nhiên. Nếu dùng động từ, nói "replying late".
Student EnglishA2-B1CEFR A2
Em có thể nộp muộn một chút không?
Natural English
Could I submit it a little late?
"A little late" đứng sau động từ và tân ngữ. Dùng "Could I" giúp câu xin phép lịch sự hơn.
Idiom PackB1-B2CEFR B2
Để mình bàn lại chuyện này sau nhé.
Natural English
Let's circle back to this later.
Trong họp công việc, "circle back" là cách rất chuyên nghiệp để dời một chủ đề mà không bỏ qua nó.
Travel EnglishA2-B1CEFR B1
Mình muốn check-in sớm có được không?
Natural English
Is early check-in available?
Mẫu "Is + early/late + check-in/out + available?" rất tự nhiên ở quầy lễ tân khách sạn.
Workplace ConversationB1-B2CEFR B2
Hôm nay mình hơi quá tải.
Natural English
I'm a bit overloaded today.
Khi cần chia sẻ tình trạng quá tải mà không nghe than phiền, "I'm a bit overloaded" trung tính và chuyên nghiệp.
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Hỏi máy bay trễ bao lâu
Natural English
How long is the flight delayed?
'Flight is late how long?' là thứ tự câu hỏi theo tiếng Việt. Tiếng Anh cần đảo trợ động từ: 'How long is...?'
Everyday EnglishA1-A2CEFR A1
Hẹn gặp lại sau nha.
Natural English
See you soon!
Câu chào tạm biệt "See you soon" gọn và thân thiện. Không cần dịch "again" — "see you" đã hàm ý gặp lại.
Everyday EnglishB1-B2CEFR B1
Để mai tính.
Natural English
Let's deal with it tomorrow.
Khi muốn dời việc gì sang ngày khác, "deal with it tomorrow" là cách diễn đạt rất tự nhiên.
Phone CallA2-B1CEFR A2
Gọi lại sau
Natural English
I'll call you back.
Không nói 'call back for you' trong nghĩa này. Câu đúng và tự nhiên là 'call you back'.
Phone CallB1-B2CEFR B1
Kết thúc cuộc gọi lịch sự
Natural English
I'll let you go now.
'Stop call' nghe như dịch từng từ. 'I'll let you go now' nghe mềm, thân thiện và đúng trong hội thoại thật.
Everyday EnglishA1-A2CEFR A1
Tớ khỏe.
Natural English
I'm doing well.
"Healthy" thường nói về tình trạng sức khoẻ y tế. Trong giao tiếp hằng ngày, "I'm doing well" là câu trả lời tự nhiên.