Em đang ôn cho kỳ thi sắp tới.
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am revising for the next exam.
I'm studying for the exam.
Đang tải bài học…
Học cách chuyển ý này sang tiếng Anh tự nhiên, tránh dịch từng chữ, rồi luyện lại ngay bên dưới.
I am revising for the next exam.
I'm studying for the exam.
Khi nói đang ôn thi, "studying for the exam" là cụm chuẩn. "Getting ready for" thêm sắc thái chuẩn bị.
Em đang ôn cho kỳ thi sắp tới.
I'm studying for the exam.
Em ôn IELTS tuần này.
I'm studying for IELTS this week.
"Study for + bài thi" là cấu trúc chuẩn. "Revise" cũng dùng được (đặc biệt ở Anh), nhưng "study" tự nhiên hơn trong giao tiếp quốc tế.
Sửa ý, trật tự từ, và độ lịch sự.
Nói câu tiếng Anh thành tiếng trước. Sau đó mở đáp án để tự kiểm tra, hoặc dùng bài phát âm bên dưới trang.
Bấm micro và đọc câu tiếng Anh tự nhiên. Mình chấm điểm và làm nổi từ chưa chuẩn.
I'm studying for the exam.
Cách nói khác, giải thích sâu hơn, và sửa câu bạn đang thử.
Đánh dấu hoàn thành để lưu câu, tăng streak và đưa câu này vào lịch ôn.