Nói mục đích du lịch
I'm here for tourism.
'I go travel' không tự nhiên và sai thì trong lúc đang ở sân bay. 'I'm here for tourism' rõ ràng hơn khi trả lời hải quan.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
I'm here for tourism.
'I go travel' không tự nhiên và sai thì trong lúc đang ở sân bay. 'I'm here for tourism' rõ ràng hơn khi trả lời hải quan.
Where is the boarding gate?
Ở sân bay, "boarding gate" là cụm tự nhiên cho cổng lên máy bay. Câu hỏi chỉ cần "Where is...?" là đủ rõ.
I have a reservation.
Khi check in khách sạn, câu gọn và đúng ngữ cảnh là "I have a reservation."
How do I get to the train station?
"How do I get to...?" là khung câu hỏi đường rất phổ biến, dùng được cho ga tàu, sân bay, khách sạn hoặc địa điểm cụ thể.
Which dish is less spicy?
Dùng "which dish" để hỏi món cụ thể trên menu. "Less spicy" là dạng so sánh đủ nghĩa.
Is this on sale?
Trong mua sắm, "Is this on sale?" ngắn và tự nhiên hơn "have discount".
There's a problem with the air conditioner in my room.
"There is a problem with..." là mẫu lịch sự và rõ ràng khi báo sự cố ở khách sạn.
How much is it?
Người bản xứ không thêm "money" khi hỏi giá. "How much is it?" gọn và đủ.
I think I'm lost.
Khi du lịch và bị lạc, "I think I'm lost" mềm và lịch sự hơn "I'm lost" khi nhờ giúp đỡ.
Can I have the same as him?
Khi gọi món hoặc lấy đồ và muốn giống người khác, "the same as him/her" tự nhiên và đầy đủ ngữ pháp.
Is early check-in available?
Mẫu "Is + early/late + check-in/out + available?" rất tự nhiên ở quầy lễ tân khách sạn.
I'd like to check in for my flight.
'Want check in flight' thiếu 'to' và giới từ. Câu mới dùng cấu trúc tự nhiên ở quầy check-in.
Which gate does this flight leave from?
'Where is gate?' thiếu mạo từ và không nói rõ chuyến bay nào. Câu mới chính xác và tự nhiên hơn.
How long is the flight delayed?
'Flight is late how long?' là thứ tự câu hỏi theo tiếng Việt. Tiếng Anh cần đảo trợ động từ: 'How long is...?'
I have a connecting flight.
'Change plane' có thể hiểu được nhưng thiếu tự nhiên. 'Connecting flight' là cụm chuẩn trong sân bay.
Could I get my boarding pass?
'Give me' nghe ra lệnh, đặc biệt ở sân bay. 'Could I get...' mềm hơn và đúng ngữ cảnh dịch vụ.
I have one bag to check.
Người Việt hay đếm 'luggage' như 'hành lý'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'bag' khi nói một kiện cụ thể.
Could I have a window seat?
'Sit window' là dịch rút gọn theo tiếng Việt và sai cấu trúc. 'Have a window seat' là cách nói đúng.
I don't have anything to declare.
'Things declare' thiếu 'to' và không tự nhiên. Cụm đúng là 'anything to declare'.
My bag didn't arrive.
'My luggage lost' sai vì thiếu 'is' hoặc câu bị động. Trong sân bay, 'My bag didn't arrive' rõ hơn.
Do I need to take off my shoes?
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ và trợ động từ. Câu đầy đủ nghe rõ và lịch sự hơn.
Where do I pick up my bag?
'Where I take luggage?' sai thứ tự câu hỏi và dùng 'take' không tự nhiên. 'Pick up my bag' đúng hơn.