Hỏi ai đang nói
Hi, who's speaking?
'Who are you?' có thể nghe hơi gay gắt trên điện thoại. 'Who's speaking?' tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Đang tải khám phá…
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Hi, who's speaking?
'Who are you?' có thể nghe hơi gay gắt trên điện thoại. 'Who's speaking?' tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Hi, this is Nhat speaking.
Người Việt hay nói theo cấu trúc 'tôi là... đang nói'. Tiếng Anh trên điện thoại thường dùng 'This is... speaking'.
A good example would be my family.
"A good example would be..." là khung câu tự nhiên để đưa ví dụ trong IELTS Speaking.
I'm not particularly keen on that.
"Not particularly keen on" là cách từ chối/phủ định mềm rất sang. Hợp với band 6.5 trở lên.
It depends on the situation.
Câu này đã đúng. Với IELTS Speaking, có thể thêm "really" để câu nghe tự nhiên và có nhịp nói hơn.
In my opinion, this is quite important.
Nếu không có danh từ cụ thể sau "important", không thêm "thing". "Quite important" tự nhiên trong Speaking.
I've never thought about that before.
Với trải nghiệm từ trước đến nay, dùng hiện tại hoàn thành: "I've never thought..."
On the other hand, it also has some disadvantages.
Cụm đúng là "On the other hand", không phải "In other side". Đây là nối ý phổ biến khi nói hai mặt.
The main reason is that it saves time.
Sau "The reason is..." dùng "that", không cần thêm "because" vì hai từ này bị trùng chức năng.
I find it quite interesting.
Trong IELTS Speaking, "I find it..." sang trọng hơn "I think it's..." và thể hiện đánh giá cá nhân.
It depends on the day and my mood.
Khi muốn câu trả lời IELTS linh hoạt và đa chiều, "It depends on..." giúp bạn nêu nhiều yếu tố cùng lúc.
I tend to do this on weekends.
"Tend to" là động từ phổ biến trong IELTS để nói về thói quen — nghe tự nhiên và không tuyệt đối hoá.
One memorable experience I had was a trip to Da Lat.
IELTS Part 2 cần câu mở đầu tự nhiên để dẫn vào câu chuyện. "Experience I had" nghe linh hoạt và đúng ngữ cảnh.
What impressed me the most was the scenery.
Câu này giúp bạn phát triển ý trong Part 2 bằng cách nhấn mạnh điểm đáng nhớ nhất.
After that, we had dinner at a small restaurant.
"Had dinner" tự nhiên hơn "went to eat dinner" khi kể chuỗi sự kiện.
That experience helped me become more confident.
Kết bài IELTS Part 2 nên có câu phản ánh tác động. Mẫu "helped me become..." rất linh hoạt.
One of the things I remember most is the sound of the place.
Trong IELTS Part 2, dẫn dắt bằng "One of the things I remember most..." giúp bạn xây dựng ý chi tiết, có cảm xúc.
I grew up in a small town just outside Hanoi.
Trong Part 2, mở bài bằng "I grew up in..." là cách kể bối cảnh tự nhiên, có chiều sâu.
This means a lot to me because it reminds me of my family.
Khi mở rộng ý trong Part 2 về cảm xúc, "This means a lot to me because..." giúp bạn chuyển sang phần lý do tự nhiên.
Looking back, that was a real turning point for me.
Cuối Part 2, câu này giúp bạn kết bài có chiều sâu — phản ánh và đánh giá lại sự kiện.
That experience really shaped the way I see life.
Mẫu này nâng band IELTS Speaking — diễn đạt được ảnh hưởng sâu của một sự kiện đến quan điểm sống.
I couldn't have imagined it any other way.
Câu kết cấp cao trong Part 2, thể hiện tính trọn vẹn và không hối tiếc của trải nghiệm.
To be honest, I don't really like it.
Khi muốn bày tỏ ý kiến thẳng thắn nhưng vẫn lịch sự, "To be honest..." là cách mở câu rất tự nhiên.
Long story short, we ended up not going.
Khi kể câu chuyện dài và muốn vào thẳng kết quả, "Long story short..." là cách dẫn rất tự nhiên.
I see where you're coming from.
Trong tranh luận hoặc bày tỏ đồng cảm, "I see where you're coming from" thể hiện bạn thấu hiểu góc nhìn của người kia.