DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
First Job EnglishA2-B1CEFR B2
Anh/chị có thể hướng dẫn em phần này không?
Natural English
Could you walk me through this part?
"Walk me through" nghĩa là hướng dẫn từng bước, rất tự nhiên trong môi trường công việc.
Student EnglishA2-B1CEFR A2
Em có thể nộp muộn một chút không?
Natural English
Could I submit it a little late?
"A little late" đứng sau động từ và tân ngữ. Dùng "Could I" giúp câu xin phép lịch sự hơn.
Student EnglishA2-B1CEFR B1
Cho em xin thêm chút thời gian được không ạ?
Natural English
Could I have a bit more time?
Khi cần xin gia hạn, "Could I have a bit more time?" rất lịch sự và dùng được cả ở lớp lẫn công việc.
Polite EnglishA2-B1CEFR A2
Bạn giúp mình việc này được không?
Natural English
Could you help me with this?
"Help me with this" là cấu trúc tự nhiên. Không nói "help me this thing".
Polite EnglishA2-B1CEFR A2
Xin lỗi, cho mình hỏi chút.
Natural English
Excuse me, can I ask you something?
"Excuse me" trong tiếng Anh dùng để bắt chuyện hoặc xin phép, lịch sự hơn "Sorry" trong tình huống mở đầu.
Polite EnglishB1-B2CEFR B1
Nếu được, mong bạn cho mình biết sớm.
Natural English
If possible, please let me know soon.
Cấu trúc "If possible, please..." rất hữu ích khi xin phản hồi mà vẫn tôn trọng lịch trình của người kia.
Business EmailA2-B1CEFR B1
Bạn có thể gửi lại file cho tôi được không?
Natural English
Could you resend the file to me?
Trong email công việc, "Could you..." lịch sự hơn "Can you", và "resend" gọn hơn "send again".
Travel EnglishA1-A2CEFR A2
Tôi đã đặt phòng trước rồi.
Natural English
I have a reservation.
Khi check in khách sạn, câu gọn và đúng ngữ cảnh là "I have a reservation."
Travel EnglishA2-B1CEFR B1
Mình muốn check-in sớm có được không?
Natural English
Is early check-in available?
Mẫu "Is + early/late + check-in/out + available?" rất tự nhiên ở quầy lễ tân khách sạn.
RestaurantA1-A2CEFR A2
Không ăn cay
Natural English
Could you make it not spicy?
Câu mệnh lệnh 'Don't make...' nghe hơi ra lệnh. Mẫu 'Could you make it...' mềm và lịch sự hơn.
RestaurantA2-B1CEFR A2
Cần thêm thời gian
Natural English
Could you give me a minute?
Dịch 'đợi em' thành 'wait me' là lỗi thiếu giới từ. Trong tình huống này, 'give me a minute' tự nhiên hơn.
Phone CallA1-A2CEFR A2
Xin gặp John
Natural English
Could I speak to John, please?
'Meet John' là gặp trực tiếp, không phải nói chuyện qua điện thoại. 'Speak to John' đúng hơn trong cuộc gọi.
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Xin ghế cạnh cửa sổ
Natural English
Could I have a window seat?
'Sit window' là dịch rút gọn theo tiếng Việt và sai cấu trúc. 'Have a window seat' là cách nói đúng.