DiscoverTìm câu bạn muốn nói
Gõ ý tiếng Việt, tiếng Anh tự nhiên, hoặc chủ đề để lọc kho câu mẫu.
Airport TravelA1-A2CEFR A2
Làm thủ tục bay
Natural English
I'd like to check in for my flight.
'Want check in flight' thiếu 'to' và giới từ. Câu mới dùng cấu trúc tự nhiên ở quầy check-in.
Airport TravelA1-A2CEFR A2
Xin thẻ lên máy bay
Natural English
Could I get my boarding pass?
'Give me' nghe ra lệnh, đặc biệt ở sân bay. 'Could I get...' mềm hơn và đúng ngữ cảnh dịch vụ.
Airport TravelA1-A2CEFR A2
Gửi một kiện hành lý
Natural English
I have one bag to check.
Người Việt hay đếm 'luggage' như 'hành lý'. Tiếng Anh tự nhiên dùng 'bag' khi nói một kiện cụ thể.
Airport TravelA1-A2CEFR A2
Hỏi cổng lên máy bay
Natural English
Which gate does this flight leave from?
'Where is gate?' thiếu mạo từ và không nói rõ chuyến bay nào. Câu mới chính xác và tự nhiên hơn.
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Hỏi máy bay trễ bao lâu
Natural English
How long is the flight delayed?
'Flight is late how long?' là thứ tự câu hỏi theo tiếng Việt. Tiếng Anh cần đảo trợ động từ: 'How long is...?'
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Xin ghế cạnh cửa sổ
Natural English
Could I have a window seat?
'Sit window' là dịch rút gọn theo tiếng Việt và sai cấu trúc. 'Have a window seat' là cách nói đúng.
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Nói mục đích du lịch
Natural English
I'm here for tourism.
'I go travel' không tự nhiên và sai thì trong lúc đang ở sân bay. 'I'm here for tourism' rõ ràng hơn khi trả lời hải quan.
Airport TravelA2-B1CEFR A2
Không có gì khai báo
Natural English
I don't have anything to declare.
'Things declare' thiếu 'to' và không tự nhiên. Cụm đúng là 'anything to declare'.
Airport TravelA2-B1CEFR B1
Có chuyến bay nối chuyến
Natural English
I have a connecting flight.
'Change plane' có thể hiểu được nhưng thiếu tự nhiên. 'Connecting flight' là cụm chuẩn trong sân bay.
Airport TravelA2-B1CEFR B1
Hành lý chưa đến
Natural English
My bag didn't arrive.
'My luggage lost' sai vì thiếu 'is' hoặc câu bị động. Trong sân bay, 'My bag didn't arrive' rõ hơn.
Airport TravelB1-B2CEFR A2
Hỏi có cần tháo giày
Natural English
Do I need to take off my shoes?
Tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ và trợ động từ. Câu đầy đủ nghe rõ và lịch sự hơn.
Airport TravelB1-B2CEFR A2
Hỏi chỗ lấy hành lý
Natural English
Where do I pick up my bag?
'Where I take luggage?' sai thứ tự câu hỏi và dùng 'take' không tự nhiên. 'Pick up my bag' đúng hơn.
Travel EnglishA1-A2CEFR A1
Cổng lên máy bay ở đâu vậy?
Natural English
Where is the boarding gate?
Ở sân bay, "boarding gate" là cụm tự nhiên cho cổng lên máy bay. Câu hỏi chỉ cần "Where is...?" là đủ rõ.